<
Trang chủ » Tra từ
supply  
[sə'plai]
danh từ
  • sự cung cấp; sự được cung cấp
cung và cầu
  • sự tiếp tế
sự tiếp tế đạn dược
  • nguồn cung cấp, kho dự trữ; hàng cung cấp
nguồn dự trữ than vô tận
  • ( số nhiều) quân nhu
  • ( số nhiều) tiền trợ cấp (cho ai để sống); khoản chi phí hành chính (nghị viện)
cắt trợ cấp
      • uỷ ban ngân sách (nghị viện)
      • sắm trữ một số (loạt, lô) cái gì mới
      • khan hiếm
ngoại động từ
  • cung cấp, tiếp tế
cung cấp vật gì cho ai
  • đáp ứng (nhu cầu...)
  • thay thế; bổ khuyết, bù (tổn thất...)
thay thế ai
  • đưa, dẫn (chứng cớ)
phó từ (như) supplely
  • mềm, dễ uốn; dẻo; không cứng
  • mềm mỏng
  • luồn cúi, quỵ luỵ
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt