<
Trang chủ » Tra từ
sun  
[sʌn]
danh từ
  • mặt trời; vầng thái dương
  • ( the sun ) ánh nắng, ánh mặt trời
phơi nắng
  • định tinh (một ngôi sao)
  • (nghĩa bóng) thế, thời
anh ta hết thời rồi
  • (thơ ca) ngày; năm
  • cụm đèn trần (ở trần nhà) (như) sun-burner
      • ngược chiều kim đồng hồ
      • khúm núm xun xoe với thế lực mới, phù thịnh
      • đốt đèn giữa ban ngày (làm một việc thừa)
      • địa vị tốt trong xã hội
      • dậy sớm
      • Chúa
      • theo chiều kim đồng hồ
ngoại động từ
  • phơi, phơi nắng
tắm nắng
nội động từ
  • tắm nắng
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt