<
Trang chủ » Tra từ
summer  
['sʌmə]
danh từ
  • mùa hạ, mùa hè
  • năm, tuổi, xuân xanh
một thanh niên hai mươi nhăm xuân xanh
  • ( định ngữ) (thuộc) mùa hè
kỳ nghỉ hè
nội động từ
  • đi nghỉ hè, đi nghỉ mát (ở núi, ở bờ biển...)
ngoại động từ
  • chăn (vật nuôi) về mùa hè (ở núi...)
©2017 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt