<
Trang chủ » Tra từ
sugar  
['∫ugə]
danh từ
  • đường (một loại gia vị); viên đường, thìa đường
đường miếng
  • (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (thông tục) cục cưng; cưng; bé (dùng để gọi người mà mình yêu thích)
  • (nghĩa bóng) sự nịnh hót; lời đường mật, lời nịnh hót
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (từ lóng) tiền, xìn
  • (hoá học) hợp chất nhóm đường
ngoại động từ
  • bỏ đường, rắc đường; bọc đường, làm ngọt bằng đường
  • (nghĩa bóng) làm cho ngọt ngào, phết đường, bọc đường
nội động từ
  • (từ lóng) làm việc chểnh mảng, không làm tròn bổn phận
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt