<
Trang chủ » Tra từ
suffering  
['sʌfəriη]
danh từ, số nhiều sufferings
  • sự đau đớn, sự đau khổ (của thể xác, tâm trí)
  • ( số nhiều) những nỗi đau khổ
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt