<
Trang chủ » Tra từ
succession  
[sək'se∫n]
danh từ
  • sự kế tiếp; sự liên tiếp; sự nối tiếp nhau
ba thắng lợi to lớn liên tiếp
sự nối tiếp nhau của các mùa
  • sự nối ngôi, sự kế vị; quyền kế vị
đòi quyền kế vị
quyền thừa kế; quyền ăn thừa tự
ai đứng đầu về quyền kế vị ngôi vua?
  • tràng, dãy, chuỗi
một chuỗi tai hoạ
      • lần lượt; liên tiếp
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt