<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
succès  
danh từ giống đực
  • sự thành công; sự thắng lợi; thắng lợi
sự thành công trong công việc
đang ở trên đường thành công
thắng lợi quân sự
  • sự được hoan nghênh
nghệ sĩ rất được hoan nghênh
  • (từ cũ, nghĩa cũ) kết cục
những kết cục tốt và xấu
      • được thắng lợi này đến thắng lợi khác
      • thi đỗ một kỳ thi
      • quyển sách được nhiều người đọc
      • chiến thắng
      • một thành công phi thường
      • vở kịch viết theo sở thích đám đông
      • người đàn ông có số đào hoa
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt