<
Trang chủ » Tra từ
subsidence  
[səb'saidəns]
danh từ
  • sự rút xuống (nước lụt...)
  • sự lún xuống
  • sự lắng xuống
  • sự ngớt, sự giảm, sự bớt, sự nguôi đi, sự lắng đi
  • (y học) sự lặn đi (mụn, nhọt...)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt