<
Trang chủ » Tra từ
subscribe  
[səb'skraib]
ngoại động từ
ký tên mình vào một bản kiến nghị
ghi vài nhận xét vào cuối một bài tiểu luận
quyên góp tiền cho một công cuộc từ thiện
anh ta đã góp 100 đôla vào quỹ cứu trợ nạn lụt
nội động từ
  • ( to subscribe to something ) (đồng ý) mua (báo, tạp chí....) đều đặn trong một thời gian); đặt mua dài hạn
mua báo dài hạn
tạp chí đang cố gắng có thêm nhiều độc giả đặt mua dài hạn
Anh có đồng ý với cái nhìn bi quan của bà ta về tình hình kinh tế hay không?
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt