<
Trang chủ » Tra từ
submission  
[səb'mi∫n]
danh từ
  • sự trình, sự đệ trình; sự đưa ra xem xét (quyết định..)
sự đệ trình một kế hoạch
  • sự khuất phục; sự phục tùng, sự quy phục
các bố mẹ muốn con cái tỏ ra hoàn toàn phục tùng ý muốn của họ
  • (pháp lý) ý kiến trình toà (của luật sư); bài biện hộ
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt