<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
style  
[stail]
danh từ
  • cột đồng hồ mặt trời
  • (thực vật học) vòi nhuỵ
  • văn phong; phong cách nghệ thuật (của nhà văn..)
  • phong cách, tác phong, cách, lối
cách đánh pianô
tác phong làm việc
cách ăn ở
sống đế vượng
  • loại; mẫu, kiểu, dáng
đủ các cỡ và các kiểu
kiểu thời Phục hưng (đồ gỗ)
  • thời trang, mốt
theo mốt mới nhất
  • danh hiệu, tước hiệu
tôi không nhận ra anh ta dưới danh hiệu mới
  • lịch
lịch mới ( (viết tắt) N. S.)
lịch cũ ( (viết tắt) O. S.)
  • điểm đặc sắc, nét đặc trưng
cô ta trông không có gì xuất sắc
  • bút trâm (để viết trên sáp, ở thời cổ)
  • (thơ ca) bút mực, bút chì
  • (y học) kim
  • (thực vật học) vòi nhụy
      • sở thích
ngoại động từ
  • gọi tên, gọi là
anh ta được gọi là nhà hùng biện
tự xưng là bác sĩ
  • tạo mẫu, tạo dáng; thiết kế theo một phong cách nào đó
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt