<
Trang chủ » Tra từ
stupid  
['stju:pid]
tính từ
  • ngu dại, ngu đần, đần độn, chậm hiểu, chậm biết, không khôn khéo
một người đần độn
  • ngớ ngẩn; ngu xuẩn
một ý kiến ngớ ngẩn
  • (thông tục) ngốc nghếch (dùng để bác bỏ hoặc tỏ ra cáu kỉnh)
cái ô tô ngu xuẩn này không chịu nổ máy!
  • ( + with ) ngẩn người ra, ngây ra, mụ đi
mụ người vì ngủ
  • chán, buồn
nơi buồn tẻ
      • ngu như lừa
danh từ
  • (thông tục) người ngu dại, người ngu đần, người ngớ ngẩn
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt