<
Trang chủ » Tra từ
strict  
[strikt]
tính từ
  • nghiêm khắc, chặt chẽ, không khoan dung, không có ngoại lệ, khắt khe, nghiêm ngặt
một thầy giáo nghiêm khắc
một sự dạy dỗ nghiêm khắc
canh gác nghiêm ngặt
kỷ luật nghiêm ngặt
nghiêm khắc với ai
  • chính xác, đúng
theo đúng nghĩa của từ
  • hoàn toàn; tuyệt đối
sống trong cảnh hoàn toàn ẩn dật
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt