<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
stranger  
['streindʒə]
danh từ
  • người lạ, người không quen biết
tôi quen anh ta lắm
tôi không quen anh ta
đứa trẻ mới đẻ
  • người xa lạ (người ở một nơi mới, nơi không quen thuộc, hay với những người anh ta không quen biết)
đối đãi với ai như người xa lạ
tôi không quen biết vùng này
sợ là một điều xa lạ đối với anh ta
  • người nước ngoài
      • lạ/không lạ gì
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt