<
Trang chủ » Tra từ
strained  
[streind]
tính từ
  • căng thẳng, không dễ dãi, không thoải mái
quan hệ căng thẳng
  • gượng ép, miễn cưỡng, không tự nhiên
nụ cười gượng
sự giải thích gượng ép; sự hiểu gượng ép
  • quá mệt mỏi và lo âu
  • (kỹ thuật) bị cong, bị méo
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt