<
Trang chủ » Tra từ
stocking  
['stɔkiη]
danh từ
  • vớ dài, bít tất dài
  • băng chân (của người bị giãn tĩnh mạch); vết lang chân (ở chân ngựa...)
vết lang trắng ở chân ngựa
      • cao sáu phút (khoảng 1, 83 m) không kể giày (chỉ đi bít tất)
      • mang bít tất ngắn hoặc bít tất dài nhưng không đi giày
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt