<
Trang chủ » Tra từ
steak  
[steik]
danh từ
  • miếng cá để nướng, miếng thịt để nướng
hai lát cá ngừ rán
  • thịt bò ở cổ và vai, cắt để hầm hoặc om
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt