<
Trang chủ » Tra từ
statement  
['steitmənt]
danh từ
  • sự bày tỏ, sự trình bày, sự phát biểu, lời phát biểu
cần được trình bày rõ ràng hơn nữa
  • sự tuyên bố; lời tuyên bố; bản tuyên bố
lời tuyên bố có cơ sở
bản tuyên bố chung
  • sự trình bày (một quan điểm, vấn đề..); báo cáo
  • bản kê in sẵn (ghi rõ tất cả các số tiền nhập và xuất ở tài khoản của khách hàng trong một kỳ hạn nhất định) (như) bank statement
©2017 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt