<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
stamp  
[stæmp]
danh từ
  • tem
  • con dấu; dấu
  • nhãn hiệu, dấu bảo đảm
  • dấu hiệu đặc trưng, phẩm chất đặc trưng
mang dấu hiệu một thiên tài
  • hạng, loại; tầng lớp; thể loại
loại người như thế
  • sự giậm chân; tiếng giậm chân
  • chày nghiền quặng
ngoại động từ
  • giậm (chân)
giậm chân
  • đóng dấu lên, in dấu lên (kim loại, giấy...)
  • dán tem vào
  • nghiền (quặng)
  • chứng tỏ, tỏ rõ (tính chất của cái gì)
chỉ riêng điều đó cũng chứng tỏ câu chuyện ấy là một sự nói xấu
tác phong của anh ta chứng tỏ anh ta là người quân tử
  • in vào (trí não)
in việc gì vào óc
nội động từ
  • giậm chân
giậm chân vì tức giận
      • chà đạp
      • dập tắt, dẹp, nghiền nát (bóng)
dập tắt lửa
dẹp một cuộc nổi loạn
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt