<
Trang chủ » Tra từ
sporting  
['spɔ:tiη]
tính từ
  • (thuộc) thể thao; có liên quan đến thể thao, có quan tâm đến thể thao, thích thể thao
người thích thể thao
  • có tinh thần thượng võ, thẳng thắn, tỏ ra trung thực, độ lượng
cậu cho mình lợi thế lúc ban đầu thật là rất có tinh thần thượng võ
      • khả năng có thể thắng
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt