<
Trang chủ » Tra từ
spoke  
[spouk]
thời quá khứ của speak
danh từ
  • cái nan hoa
  • bậc thang, nấc thang
  • tay quay (của bánh lái)
  • que chèn, gậy chèn (để chặn xe ở đường dốc)
      • thọc gậy bánh xe
ngoại động từ
  • lắp nan hoa
  • chèn (bắp xe) bằng gậy; thọc gậy vào (bánh xe)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt