<
Trang chủ » Tra từ
speechless  
['spi:t∫lis]
tính từ
  • mất tiếng, tắt tiếng, không nói được (vì giận, buồn..)
kinh ngạc không nói nên lời
cơn giận làm anh ta không nói nên lời
  • không thể diễn đạt bằng lời
cơn giận làm uất lặng người, giận tím người
  • (từ lóng) say mèm
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt