<
Trang chủ » Tra từ
speaking  
['spi:kiη]
danh từ
  • sự nói, lời nói; sự phát biểu, lời phát biểu
sự phát biểu ý kiến trước công chúng; nghệ thuật diễn thuyết; tài ăn nói
tính từ
  • nói, nói lên, biểu lộ, biểu thị
vẻ đau buồn biểu lộ ra
sự giống như thật
  • dùng để nói, nói được
trong phạm vi có thể nói với nhau được
người quen khá thân (có thể nói chuyện được)
      • bất hoà đến mức không nói chuyện với ai
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt