<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
souris  
danh từ giống cái
  • (động vật học) chuột nhắt
chuột bạch (để thí nghiệm)
  • thịt đầu bắp (đùi cừu)
  • (thông tục) thiếu nữ; thiếu phụ; cô tình nhân
  • (tin học) con chuột (một thiết bị trong máy vi tính)
nhắp chuột
      • móc túi (ai)
      • lủi nhanh như chuột
      • màu lông chuột
      • rình ai như mèo rình chuột
      • tìm nhau mãi mà không gặp
      • câu chuyện đầu voi đuôi chuột
      • im lặng tuyệt đối
      • nó nhát như cáy
      • vắng chủ nhà gà vọc niêu tôm
      • (thân mật) người đàn bà lẻn vào các phòng khách sạn để ăn trộm
danh từ giống đực
  • (từ cũ, nghĩa cũ) cái cười mỉm
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt