<
Trang chủ » Tra từ
soup  
[su:p]
danh từ
  • xúp; canh; cháo
cháo thịt
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) Nitroglyxerin
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) trời mây mù dày đặc và có mưa (máy bay không bay được...)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) khả năng chạy nhanh
chiếc xe ô tô mới này chạy nhanh lắm
      • (thông tục) đang trong tình trạng rắc rối, đang gặp khó khăn
ngoại động từ
  • ( + up ) (thông tục) tăng công suất của (xe ô tô...) bằng cách cải tiến động cơ
một chiếc xe con cũ kỹ được cải tiến để chạy nhanh
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt