<
Trang chủ » Tra từ
sorrow  
['sɔrou]
danh từ
  • ( + at/for/over ) sự đau khổ, sự buồn phiền; nỗi đau buồn (do mất mát..)
đau lòng về cái chết của ai
  • sự thất vọng; điều gây thất vọng, điều làm thất vọng
  • nguyên nhân đặc biệt gây ra cảm giác đó; sự bất hạnh
những bất hạnh của chiến tranh
  • sự kêu than, sự than van
      • Chúa Giê-xu
nội động từ
  • ( + at/for/over ) cảm thấy buồn bã, biểu lộ sự buồn bã, cho thấy sự buồn bã; đau khổ
buồn phiền về một điều bất hạnh
đau khổ về cái chết của đứa con
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt