<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
soleil  
danh từ giống đực
  • mặt trời
ánh sáng mặt trời
thần mặt trời
mặt trời mọc
mặt trời lặn
  • thiên thể trung tâm (trung tâm của một hệ)
có những thiên thể trung tâm biến đi
  • nắng, ánh nắng
phơi nắng
tắm nắng
trời nắng
  • hình mặt trời
  • pháo hoa quay
  • (thể dục thể thao) vòng lộn (trên xà đơn)
  • (thực vật học) hướng dương, quỳ (cây, hoa)
      • ở chỗ nắng to
      • đường hoàng; để mọi người biết
      • ngoài nắng
      • có ruộng đất
      • có địa vị xã hội
      • cái đó cứ giữ kín trong nhà
      • cảm nắng
      • ngày một ngày hai
      • kính râm
      • (thân mật) đỏ ửng mặt lên
      • tia mặt trời
      • niềm vui; niềm an ủi
      • thức dậy rất sớm
      • gần người có quyền thế
      • mặt trời úa (báo hiệu trời mưa)
      • trên đời
trên đời chẳng có gì mới
phản nghĩa Ombre .
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt