<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
soldier  
['souldʒə]
danh từ
  • người lính, quân nhân
chiến sĩ vô danh
  • người chỉ huy có tài, nhà quân sự có tài
nhà quân sự vĩ đại
  • (hàng hải), (từ lóng) thuỷ thủ lười biếng; thuỷ thủ hay trốn việc
      • lên mặt ta đây là bậc đàn anh để ra lệnh
      • (hàng hải) gió xuôi
      • lính đánh thuê
nội động từ
  • đi lính, làm lính
đi lính
  • (hàng hải), (từ lóng) trốn việc
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt