<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
soldat  
danh từ giống đực
  • lính, bộ đội, chiến sĩ, quân nhân
lính chì
bộ đội phục viên
một quân nhân già
những chiến sĩ đấu tranh cho tự do
  • (động vật học) kiến lính; mối quân
      • (thông tục) gái đĩ
      • (thân mật) ranh mãnh
      • binh nhì
      • binh nhất
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt