<
Trang chủ » Tra từ
society  
[sə'saiəti]
danh từ
  • xã hội
những bổn phận đối với xã hội
một mối nguy hại cho xã hội
xã hội có quyền nhìn thấy kẻ phạm pháp phải bị trừng phạt
các xã hội công nghiệp hiện đại
xã hội của tầng lớp lao động
xã hội Hồi giáo
  • tầng lớp sang trọng; tầng lớp thượng lưu
tầng lớp cao sang
những người đứng đầu xã hội thượng lưu
một đám cưới giàu sang
tin tức về xã hội thượng lưu
những người ở tầng lớp thượng lưu
  • sự giao du, sự giao thiệp
không giao thiệp với người nào
tránh giao du với người khác
sống một đêm với bạn bè
thích làm bạn với ai
  • đoàn thể; hội
câu lạc bộ lý luận của nhà trường
hội hợp tác xã
câu lạc bộ kịch
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt