<
Trang chủ » Tra từ
sob  
[sɔb]
danh từ
  • sự nức nở; tiếng nức nở
nội động từ
  • nức nở (nhất là khi khóc)
chúng ta có thể nghe tiếng nức nở của đứa bé ở phòng bên cạnh
khóc thổn thức mãi rồi ngủ thiếp đi
ngoại động từ
  • ( + out ) nức nở kể chuyện gì
bà ấy nức nở kể về cái chết bất đắc kỳ tử của đứa con trai
      • than khóc thảm thiết với xúc động mạnh
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt