<
Trang chủ » Tra từ
soaked  
['soukt]
tính từ
  • hoàn toàn ướt; ướt đẫm
cậu bị ướt như chuột lột!
  • ( + in ) đầy cái gì; ngấm cái gì
ngôi nhà tràn ngập những kỷ niệm
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt