<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
snore  
[snɔ:]
danh từ
  • sự ngáy; tiếng ngáy
nội động từ
  • ngáy
thức dậy vì tiếng ngáy của mình
vừa nằm mê vừa ngáy khò khò
ngủ hết buổi sáng
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt