<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
snake  
[sneik]
danh từ
  • con rắn
  • người nham hiểm; người xảo trá
      • mê sảng rượu
      • ức quá!, cáu quá!
      • sự nguy hiểm ngầm; kẻ thù giấu mặt
      • làm náo động; gây chuyện đánh nhau
      • nuôi ong tay áo
nội động từ
  • trường như rắn, bò như rắn, uốn khúc
      • ngoằn ngoèo, quanh co, uốn khúc
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt