<
Trang chủ » Tra từ
smother  
['smʌðə]
danh từ
  • lửa cháy âm ỉ; sự cháy âm ỉ
  • tình trạng âm ỉ
  • đám bụi mù; đám khói mù
  • sa mù
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự mờ tối (vì có khói mù...)
ngoại động từ
  • làm ngột ngạt, làm ngạt thở; bóp chết
  • ủ (lửa); dập (lửa)
  • giấu giếm, che giấu, bưng bít
che giấu sự thật
che cái ngáp
  • bao bọc, bao phủ, phủ kín, phủ đầy
đường (phủ) đầy bụi
nội động từ
  • (từ hiếm,nghĩa hiếm) chết ngạt, nghẹt thở
      • gửi đồ biếu tới tấp cho ai
      • đối đãi với ai hết lòng tử tế
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt