<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
slow  
[slou]
tính từ
  • chậm, chậm chạp
chậm mà chắc
đồng hồ chậm năm phút
không ngần ngại đứng ra tự bảo vệ
khó trêu tức (người)
  • trì độn, không nhanh trí
kém thông minh
  • buồn tẻ, kém vui
ai cũng cho buổi biểu diễn đó là tẻ
một buổi chiều buồn tẻ
  • mở nhỏ (ống kính máy ảnh)
  • cháy lom rom
ngọn lửa cháy lom khom
  • không nảy
sân quần vượt không nảy
phó từ
  • chậm, chầm chậm
sao hắn trèo chậm thế!
      • lãn công, làm việc chậm (nhất là khi công nhân phản đối hoặc buộc chủ đáp ứng các yêu sách của họ)
      • không tích cực như thường lệ
ngoại động từ
  • làm chậm lại, làm trì hoãn
làm chậm lại một quá trình
nội động từ
  • đi chậm lại, chạy chậm lại
chạy chậm lại rồi đỗ hẳn
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt