<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
slope  
[sloup]
danh từ
  • dốc, đường dốc, chỗ dốc; độ dốc
độ dốc của mái nhà
sườn núi
  • (quân sự) tư thế vác súng
đứng vào tư thế vác súng
  • khu vực đất nhô lên, dốc xuống
nội động từ
  • nghiêng, dốc
đường dốc xuống
mặt trời đang lặng về phía tây
  • ( + off ) (thông tục) chuồn, biến, lẩn
  • ( + about ) (thông tục) đi dạo
ngoại động từ
  • cắt nghiêng, làm nghiêng
khoét cổ áo dài
xây nghiêng bờ giếng (ở mỏ)
  • (quân sự) vác lên vai
vác súng lên vai
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt