<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
slipper  
['slipə]
danh từ
  • dép lê (giầy mềm, nhẹ, rộng, đi trong nhà)
  • guốc phanh (ổ bánh xe lửa)
  • người thả chó (trong cuộc thi)
ngoại động từ
  • đánh đòn (trẻ con...) bằng dép
©2021 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt