<
Trang chủ » Tra từ
sky  
[skai]
danh từ, số nhiều skies
  • trời, bầu trời
trời trong
ngoài trời
  • cõi tiên, thiêng đường
  • ( số nhiều) trời, khí hậu, thời tiết
ở (nơi) khí hậu ấm hơn
      • thình lình, không báo trước
      • tán dương lên tận mây xanh
      • (thông tục) (tục ngữ) không có giới hạn
ngoại động từ skied , skyed
  • (thể dục,thể thao) đánh (bóng..) vọt lên cao (bóng crickê)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt