<
Trang chủ » Tra từ
skull  
[skʌl]
danh từ
  • sọ, đầu lâu
đầu lâu và hai xương chéo (tượng trưng cho sự chết)
  • đầu óc, bộ óc
óc ngu si, óc đần độn
đầu óc rỗng tuếch
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt