<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
skittle  
['skitl]
danh từ, số nhiều skittles
  • con ky
  • ( số nhiều) trò chơi ky (trò chơi trong đó những người chơi cố làm đổ các con ky càng nhiều càng tốt bằng cách lăn một quả bóng vào chúng)
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt