<
Trang chủ » Tra từ
skirt  
[skə:t]
danh từ
  • váy phụ nữ; phần váy của áo đầm
  • vạt áo (phần của áo dài hay đồ mặc khác; áo đuôi tôm..)
  • đàn bà, con gái (con gái hay đàn bà nói chung; được coi (như) những đối tượng tình dục)
  • cô gái, người đàn bà bị nhìn như những đối tượng tình dục
  • tấm chắn
ở rìa rừng
  • phần treo dưới đáy của tàu đệm không khí
ngoại động từ
  • đi men bờ, đi dọc theo mép, đi quanh; ở dọc theo mép
đi dọc theo bờ biển
con đường đi vòng mép rừng
      • nói vòng vo; nói quanh co
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt