<
Trang chủ » Tra từ
sixty  
['siksti]
đại từ & từ xác định
  • sáu mươi ( 60)
sáu mươi tuổi
danh từ
  • con số sáu mươi ( 60)
  • ( the sixties ) ( số nhiều) trong khoảng sáu mươi (số, năm, nhiệt độ, tuổi khoảng từ 60 đến 69)
gần sáu mươi (tuổi)
      • vào tuổi lục tuần
©2019 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt