<
Trang chủ » Tra từ
sixth  
[siksθ]
tính từ
  • thứ sáu ( 6)
danh từ
  • một phần sáu
  • người thứ sáu; vật thứ sáu; ngày mồng sáu
mồng 6 tháng 3
  • lớp sáu
  • (âm nhạc) quãng sáu; âm sáu
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt