<
Trang chủ » Tra từ
six  
[siks]
đại từ & từ xác định
  • sáu ( 6)
sáu giờ
lên sáu (tuổi)
      • (thông tục) hỗn độn lung tung; lộn xộn
danh từ
  • số sáu
hai lần sáu là mười hai
  • (đánh bài) con sáu; mặt sáu (súc sắc)
      • bên tám lạng, bên nửa cân
©2018 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt