<
Trang chủ » Tra từ
Kết quả
sin  
[sin]
danh từ
  • tội; tội lỗi; tội ác, lầm lỗi; sự vi phạm (một luật lệ)
một cuộc đời tội lỗi
phạm tội
xưng tội với một tu sĩ
ở nhà vào một ngày đẹp trời thế này là có tội!
      • nghề gì cũng vinh quang
      • (từ lóng) kịch liệt, mãnh liệt
      • (thông tục) rất khốn khổ
      • rất xấu xí
      • ăn nằm với nhau như vợ chồng
nội động từ
  • phạm tội, mắc tội; hành động sai trái
phạm tội là thuộc bản tính của con người
họ đã vi phạm các quy tắc bất thành văn của nhà trường
      • đáng thương hơn là đáng trách
viết tắt
  • (toán học) sin ( sine )
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt