sinking danh từ
- sự hạ xuống, sự tụt xuống, sự lún xuống; sự sa lầy
- sự nôn nao (vì đói, sợ...)
sinking Hoá học
- sự chìm, sự lún, sự hạ, sự khai đào
Kỹ thuật
- sự đào sâu; sự lún; sự chồn; sự khắc; sự gia công mặt cong (khuôn dập); sự chế tạo ống không hàn bằng kéo nguội
Xây dựng, Kiến trúc
- sự đào sâu; sự lún; sự chồn; sự khắc; sự gia công mặt cong (khuôn dập); sự chế tạo ống không hàn bằng kéo nguội
©2023 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt