<
Trang chủ » Tra từ
sinking  
['siηkiη]
danh từ
  • sự chìm; sự đánh chìm
  • sự hạ xuống, sự tụt xuống, sự lún xuống; sự sa lầy
  • sự đào giếng
  • sự đầu tư
  • sự nôn nao (vì đói, sợ...)
©2017 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt