<
Trang chủ » Tra từ
simulate  
['simjuleit]
ngoại động từ
  • giả vờ, giả cách
giả vờ giận dữ/căm phẫn/vui/quan tâm
sự thất vọng được giả vờ rất khéo
  • lấy vẻ bề ngoài của ai/cái gì; đội lốt
những côn trùng giả làm lá khô
đổi màu sắc để lẫn vào nền
  • tái tạo (một số điều kiện) bằng một mô hình (để nghiên cứu, để huấn luyện..)
máy tính tái tạo điều kiện dưới đáy biển
©2017 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt