<
Trang chủ » Tra từ
signature  
['signət∫ə]
danh từ
  • chữ ký
ký tên vào một bức thư
  • sự ký, việc ký cái gì
một hợp đồng đã sẵn sàng để ký
  • tay sách (phần của một cuốn sách làm bằng một tờ giấy gập lại rồi xén)
  • (âm nhạc) nhạc hiệu, nhạc dạo đầu (như) signature tune
  • (ngành in) ký hiệu trang (để đóng sách cho đúng số trang)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) vẻ, dấu hiệu
vẻ thông minh
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt