<
Trang chủ » Tra từ
sign  
[sain]
danh từ
  • dấu, dấu hiệu, ký hiệu; mật hiệu
dấu thánh giá
ký hiệu hoá học
nói bằng hiệu
hiệu hỏi và hiệu đáp, mật hiệu (của một tổ chức)
  • dấu hiệu biểu hiện, biểu hiện, tượng trưng, điểm
dấu hiệu biểu hiện xu hướng của tình hình
bạo lực là biểu hiến sự yếu
tặng một quyển sách để thể hiện tình hữu nghị
  • (y học) triệu chứng
  • dấu vết (thú săn...)
  • biển hàng
  • ước hiệu
ước hiệu của người câm điếc
      • gọi gió làm mưa, hô phong hoán vũ
      • không phản ứng gì
động từ
  • ký tên, viết ký hiệu, viết dấu hiệu
đề nghị ông ký (tên) vào đây
ký một hợp đồng
anh ấy vẫn thường vẽ một ngôi sao đỏ làm ký hiệu
  • ra hiệu, làm hiệu
ra hiệu đồng ý
ra hiệu cho ai làm việc gì
      • nhường (tài sản cho ai) bằng chứng thư
      • ký giao kỳ làm gì (cho ai); đưa giao kèo cho (ai) ký nhận làm gì cho mình
      • ngừng (phát thanh)
      • (thông tục) ngừng nói, thoi nói chuyện
      • đăng tên nhập ngũ
©2022 Công ty Cổ phần Tin học Lạc Việt